Anh - Việt

Bản dịch của từ Recoding trong tiếng Việt

recoding

VerbNoun

recoding (Verb)

/ɹikˈoʊdɨŋ/
/ɹikˈoʊdɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Chuyển đổi dữ liệu thành dạng mã (mã hóa) — tức là biến dữ liệu sang một hệ thống ký hiệu hoặc mã để lưu trữ, truyền tải hoặc xử lý.

convert data into code.

Ví dụ
Tổ chức đang mã hóa dữ liệu để có kết quả nghiên cứu xã hội tốt hơn.The organization is recoding data for better social research outcomes.
Họ không mã hóa thông tin từ cuộc khảo sát xã hội năm ngoái.They are not recoding information from last year's social survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của recoding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

recode

V2

Quá khứ đơn

Past simple

recoded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

recoded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

recodes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

recoding

recoding (Noun)

/ɹikˈoʊdɨŋ/
/ɹikˈoʊdɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình chuyển đổi dữ liệu thành dạng mã (ví dụ mã nhị phân, mã hóa để lưu trữ hoặc truyền tải). Hiểu đơn giản là việc “mã hóa lại” dữ liệu sang một dạng mã khác.

the action or process of converting data into code.

Ví dụ
Việc mã hóa dữ liệu xã hội giúp xác định nhu cầu cộng đồng hiệu quả.The recoding of social data helps identify community needs effectively.
Quá trình mã hóa không bao gồm phản hồi từ cư dân địa phương.The recoding process did not include feedback from local residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh