Bản dịch của từ Recoding trong tiếng Việt

Recoding

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recoding (Verb)

ɹikˈoʊdɨŋ
ɹikˈoʊdɨŋ
01

Chuyển đổi dữ liệu thành dạng mã (mã hóa) — tức là biến dữ liệu sang một hệ thống ký hiệu hoặc mã để lưu trữ, truyền tải hoặc xử lý.

Convert data into code.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Recoding (Noun)

ɹikˈoʊdɨŋ
ɹikˈoʊdɨŋ
01

Hành động hoặc quá trình chuyển đổi dữ liệu thành dạng mã (ví dụ mã nhị phân, mã hóa để lưu trữ hoặc truyền tải). Hiểu đơn giản là việc “mã hóa lại” dữ liệu sang một dạng mã khác.

The action or process of converting data into code.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ