Bản dịch của từ Recognizable items trong tiếng Việt

Recognizable items

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recognizable items(Noun)

rˈɛkəɡnˌaɪzəbəl ˈaɪtəmz
ˈrɛkəɡˌnaɪzəbəɫ ˈaɪtəmz
01

Một sản phẩm hoặc hàng hoá dễ dàng nhận diện

An easily recognizable product or good.

一种容易识别的产品或商品

Ví dụ
02

Điều gì đó nổi bật hoặc dễ nhận biết

Something noteworthy or easily noticeable.

显著或容易被识别的东西

Ví dụ
03

Một vật thể có thể nhận biết được nhờ những đặc điểm nổi bật của nó.

An object can be identified by its distinctive features.

一个对象可以通过其独特的特征来识别。

Ví dụ