reconciler
reconciler (Noun Countable)
Nghĩa 01
Người hòa giải; người làm dịu căng thẳng giữa hai bên, giúp hai bên xoa dịu mâu thuẫn và đạt được sự hòa hợp hoặc thỏa thuận.
Those who reconcile or bring about reconciliation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
reconciler (Noun)
Nghĩa 01
Người hoà giải; người làm công việc đem hai bên mâu thuẫn, tranh chấp lại với nhau, giúp họ giải quyết xung đột và đạt được sự đồng thuận.
Those who reconcile or bring about reconciliation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reconciler" có nghĩa là người hòa giải, người làm cho hai hoặc nhiều bên trở nên hài hòa hơn nhau. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý xung đột, quan hệ cá nhân hoặc trong các tổ chức. Phiên bản tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương đồng, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ âm. Trong tiếng Mỹ, trọng âm thường rơi vào âm thứ nhất, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm cuối hơn.