Anh - Việt

Bản dịch của từ Reconciled trong tiếng Việt

reconciled

Verb

reconciled (Verb)

/ɹˈɛknsaɪld/
/ɹˈɛknsaɪld/
AI

Nghĩa 01

Là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “reconcile” — nghĩa là đã làm cho hòa giải hoặc đã làm cho hai bên làm lành, thống nhất; hoặc đã điều chỉnh cho khớp nhau (ví dụ: đối chiếu sổ sách).

simple past and past participle of reconcile.

Ví dụ
Cô ấy đã hòa giải với bạn thân trước bài thi nói IELTS.She reconciled with her best friend before the IELTS speaking test.
Anh ấy không cảm thấy hòa giải sau sự bất đồng trong bài thi viết IELTS.He didn't feel reconciled after the disagreement during the IELTS writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của reconciled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

reconcile

V2

Quá khứ đơn

Past simple

reconciled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

reconciled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

reconciles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

reconciling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh