reconciled
reconciled (Verb)
Nghĩa 01
Là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “reconcile” — nghĩa là đã làm cho hòa giải hoặc đã làm cho hai bên làm lành, thống nhất; hoặc đã điều chỉnh cho khớp nhau (ví dụ: đối chiếu sổ sách).
simple past and past participle of reconcile.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reconciled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reconcile |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reconciled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reconciled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reconciles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reconciling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reconciled" là quá khứ phân từ của động từ "reconcile", có nghĩa là hòa giải hoặc làm cho hai bên có sự đồng thuận sau mâu thuẫn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, "reconciled" thường được sử dụng nhiều trong ngữ cảnh giải quyết xung đột cá nhân hoặc chính trị, nhấn mạnh vào sự phục hồi các mối quan hệ.