ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Recording faithfully
Việc thu âm hoặc thu hình để bảo tồn hoặc phục vụ xem lại sau này
Recording audio or video to preserve it or replay later.
录制音频或视频以保存或日后播放的行为
Quá trình ghi chép lại một điều gì đó để lưu trữ and ghi chú
The process of jotting something down to keep a record.
记录某件事的过程,用以保存文件的资料。
Một mô tả chính xác về các sự kiện như chúng đã xảy ra
An accurate account of the events that took place.
对事件发生经过的真实还原