Bản dịch của từ Recordkeeping trong tiếng Việt
Recordkeeping

Recordkeeping (Noun)
Hoạt động ghi chép và lưu giữ thông tin, sổ sách hoặc hồ sơ để theo dõi, quản lý và tham khảo sau này (ví dụ: ghi lại giao dịch, tài chính, dữ liệu khách hàng).
The activity of keeping records or accounts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Recordkeeping (Verb)
Ghi chép, lưu giữ hồ sơ hoặc sổ sách về một việc gì đó, thường ở vai trò chuyên môn hoặc công việc (ví dụ: ghi lại thông tin, dữ liệu, báo cáo để lưu trữ và tham khảo sau này).
Keep records of something especially in a professional capacity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ghi chép hồ sơ (recordkeeping) là quá trình thu thập, tổ chức và duy trì thông tin, tài liệu nhằm mục đích quản lý và bảo vệ dữ liệu quan trọng trong môi trường kinh doanh hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và thường kết hợp với các biện pháp công nghệ để tự động hóa quy trình. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào quy định pháp lý liên quan tới lưu trữ hồ sơ.
Ghi chép hồ sơ (recordkeeping) là quá trình thu thập, tổ chức và duy trì thông tin, tài liệu nhằm mục đích quản lý và bảo vệ dữ liệu quan trọng trong môi trường kinh doanh hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và thường kết hợp với các biện pháp công nghệ để tự động hóa quy trình. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào quy định pháp lý liên quan tới lưu trữ hồ sơ.
