Bản dịch của từ Recordkeeping trong tiếng Việt

Recordkeeping

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recordkeeping(Noun)

ɹˈɛkɚdkipɪŋ
ɹˈɛkɚdkipɪŋ
01

Hoạt động ghi chép và lưu giữ thông tin, sổ sách hoặc hồ sơ để theo dõi, quản lý và tham khảo sau này (ví dụ: ghi lại giao dịch, tài chính, dữ liệu khách hàng).

The activity of keeping records or accounts.

记录和保存信息的活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Recordkeeping(Verb)

ˈri.kɚdˌki.pɪŋ
ˈri.kɚdˌki.pɪŋ
01

Ghi chép, lưu giữ hồ sơ hoặc sổ sách về một việc gì đó, thường ở vai trò chuyên môn hoặc công việc (ví dụ: ghi lại thông tin, dữ liệu, báo cáo để lưu trữ và tham khảo sau này).

Keep records of something especially in a professional capacity.

专业记录

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh