rectangularity
Noun
rectangularity (Noun)
/ɹɛktæŋgjəlˈæɹɪti/
/ɹɛktæŋgjəlˈæɹɪti/
AI
Ví dụ
Hình chữ nhật của thiết kế công viên giúp dễ dàng di chuyển.The rectangularity of the park layout makes it easy to navigate.
Hình chữ nhật của tòa nhà không hấp dẫn mọi người.The rectangularity of the building is not appealing to everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "rectangularity" được định nghĩa là tính chất hoặc trạng thái của một hình khối có dạng hình chữ nhật. Trong ngữ cảnh hình học, nó thường miêu tả các đặc điểm hình học như độ dài và độ rộng của một hình vuông hay hình chữ nhật. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "rectangularity" với cùng một nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, các ứng dụng của từ này có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh động học hoặc thiết kế kiến trúc.