Anh - Việt
red complexioned
Idiom
red complexioned (Idiom)
AI
Nghĩa 01 · có nước da sáng.
có nước da sáng.
having a light complexion.
Ví dụ
Cô ấy có làn da sáng màu sau nhiều giờ dưới nắng.She is red complexioned after spending hours in the sun.
Anh ấy không có làn da sáng màu mặc dù đã ở ngoài trời.He is not red complexioned despite his time outdoors.
Ví dụ
Cô ấy trông mặt tái nhợt sau khi bỏ lỡ bữa tiệc tối qua.She looked red complexioned after missing the party last night.
Anh ấy không trông mặt tái nhợt trong sự kiện xã hội hôm qua.He did not appear red complexioned during the social event yesterday.
Ví dụ
Cô ấy trông có làn da nhợt nhạt sau cuộc họp dài hôm qua.She looked red complexioned after the long meeting yesterday.
Anh ấy không có làn da nhợt nhạt; anh ấy có làn da khỏe mạnh.He is not red complexioned; he has a healthy glow.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "red complexioned" miêu tả một trạng thái da có sắc thái đỏ, thường liên quan đến sự ửng đỏ do các yếu tố như cảm xúc, tình trạng sức khỏe hoặc môi trường. Cụm từ này chủ yếu sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "ruddy" để miêu tả tương tự. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở nghĩa tinh tế, với "ruddy" thường biểu thị trạng thái lành mạnh hơn so với "red complexioned".