Bản dịch của từ Red-letter trong tiếng Việt

Red-letter

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Red-letter(Verb)

ɹɛd lˈɛtəɹ
ɹɛd lˈɛtəɹ
01

Ghi chú hoặc đánh dấu một người hoặc vật để chú ý đặc biệt, giống như khi dùng chữ đỏ để làm nổi bật.

To mark out a person or thing for particular attention with or as with red letters.

用红字标记某人或某物以引起特别注意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh