Bản dịch của từ Red light trong tiếng Việt

Red light

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Red light(Idiom)

ˈrɛˈdlaɪt
ˈrɛˈdlaɪt
01

Tín hiệu giao thông màu đỏ báo hiệu phải dừng lại hoặc chờ trước ngã tư, vạch sang đường.

A traffic signal indicating stop or wait.

红灯表示停车或等待。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh