Bản dịch của từ Redefinition trong tiếng Việt

Redefinition

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redefinition(Noun)

ɹidˌɛfənˈɪʃn̩
ɹidˌɛfənˈɪʃn̩
01

Hành động định nghĩa lại một điều gì đó — nói rõ hoặc giải thích lại theo cách khác so với cách đã định nghĩa trước đó.

The action of defining something again or differently.

重新定义某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Redefinition(Verb)

ɹidˌɛfənˈɪʃn̩
ɹidˌɛfənˈɪʃn̩
01

Định nghĩa lại; giải thích hoặc xác định lại ý nghĩa, phạm vi hay cách hiểu của một khái niệm, sự vật hoặc thuật ngữ theo cách khác hoặc cập nhật.

Define (something) again or differently.

重新定义

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ