Bản dịch của từ Redefinition trong tiếng Việt
Redefinition

Redefinition(Noun)
Hành động định nghĩa lại một điều gì đó — nói rõ hoặc giải thích lại theo cách khác so với cách đã định nghĩa trước đó.
The action of defining something again or differently.
重新定义某事
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Redefinition(Verb)
Định nghĩa lại; giải thích hoặc xác định lại ý nghĩa, phạm vi hay cách hiểu của một khái niệm, sự vật hoặc thuật ngữ theo cách khác hoặc cập nhật.
Define (something) again or differently.
重新定义
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Redefinition" là quá trình xác định lại hoặc làm rõ nghĩa của một từ, khái niệm hoặc sự vật nào đó nhằm thay đổi hoặc làm mới cách hiểu trước đây. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu, triết học và giáo dục để chỉ việc tái diễn giải các vấn đề. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và có nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với nhấn âm có xu hướng nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh.
Thế giới từ "redefinition" bắt nguồn từ tiếng Latinh, trong đó tiền tố "re-" có nghĩa là "lại" và từ "definition" xuất phát từ "definire", có nghĩa là "định nghĩa" (từ "de-" và "finire" – "chấm dứt" hoặc "kết thúc"). Lịch sử từ này phản ánh sự thay đổi hoặc điều chỉnh trong cách hiểu hoặc đánh giá một khái niệm. Ngày nay, "redefinition" được sử dụng để chỉ sự cập nhật hoặc thay đổi trong ý nghĩa, khái niệm, hoặc đặc điểm của một sự vật hay hiện tượng nào đó.
Từ "redefinition" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của bài thi IELTS, nhất là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường cần diễn đạt lại ý tưởng. Trong ngữ cảnh học thuật, "redefinition" thường được sử dụng để chỉ việc điều chỉnh hay thay đổi cách hiểu một khái niệm, đặc biệt trong các nghiên cứu, lý thuyết hoặc trong các bài viết khoa học. Từ này cũng thường thấy trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh khi thảo luận về sự thay đổi cấu trúc hoặc mục tiêu.
Họ từ
"Redefinition" là quá trình xác định lại hoặc làm rõ nghĩa của một từ, khái niệm hoặc sự vật nào đó nhằm thay đổi hoặc làm mới cách hiểu trước đây. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu, triết học và giáo dục để chỉ việc tái diễn giải các vấn đề. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và có nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với nhấn âm có xu hướng nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh.
Thế giới từ "redefinition" bắt nguồn từ tiếng Latinh, trong đó tiền tố "re-" có nghĩa là "lại" và từ "definition" xuất phát từ "definire", có nghĩa là "định nghĩa" (từ "de-" và "finire" – "chấm dứt" hoặc "kết thúc"). Lịch sử từ này phản ánh sự thay đổi hoặc điều chỉnh trong cách hiểu hoặc đánh giá một khái niệm. Ngày nay, "redefinition" được sử dụng để chỉ sự cập nhật hoặc thay đổi trong ý nghĩa, khái niệm, hoặc đặc điểm của một sự vật hay hiện tượng nào đó.
Từ "redefinition" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của bài thi IELTS, nhất là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường cần diễn đạt lại ý tưởng. Trong ngữ cảnh học thuật, "redefinition" thường được sử dụng để chỉ việc điều chỉnh hay thay đổi cách hiểu một khái niệm, đặc biệt trong các nghiên cứu, lý thuyết hoặc trong các bài viết khoa học. Từ này cũng thường thấy trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh khi thảo luận về sự thay đổi cấu trúc hoặc mục tiêu.
