Bản dịch của từ Redo trong tiếng Việt

Redo

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redo (Noun)

ɹidˈu
ɹidˈu
01

Một lần sửa sang, trang trí lại phòng hoặc tòa nhà — bao gồm thay đổi màu sơn, nội thất, bố trí để làm mới hoặc cải thiện không gian.

A redecoration of a room or building.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Redo (Verb)

ɹidˈu
ɹidˈu
01

Làm lại một việc gì đó (thực hiện lại) hoặc làm theo cách khác so với lần trước.

Do (something) again or differently.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ