Bản dịch của từ Reduce your burden trong tiếng Việt

Reduce your burden

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reduce your burden(Phrase)

rɪdjˈuːs jˈɔː bˈɜːdən
ˈrɛdus ˈjʊr ˈbɝdən
01

Làm cho tình huống bớt khó khăn hoặc nặng nề hơn

To make a situation less difficult or burdensome.

为了让情况变得不那么困难或沉重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giảm nhẹ trách nhiệm hoặc gánh nặng phải gánh chịu

Lighten the burden or responsibility

减轻负担或责任

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Giảm bớt gánh nặng yêu cầu đặt lên vai ai đó

Lower the expectations you're placing on someone.

减少对某人的要求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa