Bản dịch của từ Redundant programmers trong tiếng Việt

Redundant programmers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redundant programmers(Phrase)

rɪdˈʌndənt prˈəʊɡræməz
rɪˈdəndənt ˈproʊˌɡræmɝz
01

Hậu quả của việc có quá nhiều lập trình viên hơn mức cần thiết

The result of having more programmers than necessary.

多余的开发人员带来的后果

Ví dụ
02

Một nhóm lập trình viên bị xem là quá nhiều hoặc không cần thiết cho một nhiệm vụ nào đó.

A group of developers is considered redundant or unnecessary for a task.

一群被认为在执行任务时过多或不必要的程序员

Ví dụ
03

Có thể ám chỉ những lập trình viên không được khai thác hết kỹ năng

This might refer to developers whose skills are underutilized.

可以指那些技能未被充分发挥的程序员

Ví dụ