Bản dịch của từ Reformat trong tiếng Việt

Reformat

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reformat(Verb)

riːˈfɔːmat
riˈfɔrˌmæt
01

Đưa ra định dạng mới để sửa đổi hoặc trình bày theo định dạng khác.

Give a new format to; revise or represent in another format.

Ví dụ