Bản dịch của từ Reformism trong tiếng Việt
Reformism

Reformism (Noun Countable)
Những quan điểm hoặc chính sách ủng hộ việc cải cách, thay đổi theo hướng cải thiện bên trong một hệ thống hoặc tổ chức (thay đổi dần bằng biện pháp pháp lý, chính sách, không thông qua bạo lực).
The beliefs or policies advocating reform or change within a system or institution.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Reformism là một thuật ngữ chỉ phong trào hoặc tư tưởng ủng hộ việc cải cách chính trị, xã hội hoặc kinh tế để cải thiện các cấu trúc hiện tại mà không loại bỏ hoàn toàn hệ thống đã có. Trong ngữ cảnh chính trị, reformism thường liên quan đến các đổi mới từ bên trong nhằm đạt được sự tiến bộ. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, một số bối cảnh sử dụng có thể khác nhau trong việc áp dụng tại các quốc gia và văn hóa cụ thể.
Họ từ
Reformism là một thuật ngữ chỉ phong trào hoặc tư tưởng ủng hộ việc cải cách chính trị, xã hội hoặc kinh tế để cải thiện các cấu trúc hiện tại mà không loại bỏ hoàn toàn hệ thống đã có. Trong ngữ cảnh chính trị, reformism thường liên quan đến các đổi mới từ bên trong nhằm đạt được sự tiến bộ. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, một số bối cảnh sử dụng có thể khác nhau trong việc áp dụng tại các quốc gia và văn hóa cụ thể.
