Anh - Việt

Bản dịch của từ Refractory trong tiếng Việt

refractory

AdjectiveNoun

refractory (Adjective)

/rɪˈfræk.tə.ri/
/rɪˈfræk.tə.ri/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả một thứ gì đó không chịu hoặc khó bị ảnh hưởng bởi một quá trình, kích thích hoặc điều trị; khó khuất phục, khó thay đổi hoặc khó đáp ứng.

Resistant to a process or stimulus.

Ví dụ
Người thanh niên cứng đầu từ chối tuân theo quy tắc ở trường.The refractory teenager refused to follow the rules at school.
Thái độ cứng đầu của cô ấy đối với quyền lực gây ra xung đột trong gia đình.Her refractory attitude towards authority caused conflicts within the family.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Tính từ) Khó bảo, bướng bỉnh hoặc khó kiểm soát; không chịu nghe lời hoặc không dễ sửa đổi hành vi.

Stubborn or unmanageable.

Ví dụ
Đứa trẻ ngoan cố từ chối tuân thủ các quy tắc ở trường.The refractory child refused to follow the rules at school.
Đối mặt với hành vi ngoan cố ở tuổi teen có thể thách thức đối với phụ huynh.Dealing with refractory behavior in teenagers can be challenging for parents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

refractory (Noun)

/rɪˈfræk.tə.ri/
/rɪˈfræk.tə.ri/
AI

Nghĩa 01

Một chất có khả năng chịu nhiệt cao, không dễ bị nung chảy hoặc phân hủy ở nhiệt độ cao.

A substance that is resistant to heat.

Ví dụ
Vật liệu chịu nhiệt trong lò có thể chịu được nhiệt độ cao.The refractory used in the furnace can withstand high temperatures.
Các công nhân xây dựng đang lắp đặt gạch chịu nhiệt mới vào lò.The construction workers are installing new refractory bricks in the kiln.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh