refractory
refractory (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả một thứ gì đó không chịu hoặc khó bị ảnh hưởng bởi một quá trình, kích thích hoặc điều trị; khó khuất phục, khó thay đổi hoặc khó đáp ứng.
Resistant to a process or stimulus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Tính từ) Khó bảo, bướng bỉnh hoặc khó kiểm soát; không chịu nghe lời hoặc không dễ sửa đổi hành vi.
Stubborn or unmanageable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
refractory (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "refractory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "refractarius", nghĩa là "khó chịu" hoặc "kháng cự". Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, từ này thường chỉ các vật liệu có khả năng chịu nhiệt độ cao mà không bị biến dạng hoặc phá hủy, như gốm chịu nhiệt. Về mặt ngôn ngữ, "refractory" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể khác nhau ở ngữ điệu khi phát âm.