Bản dịch của từ Reframe trong tiếng Việt

Reframe

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reframe(Verb)

ɹifɹˈeɪm
ɹifɹˈeɪm
01

Diễn đạt hoặc đặt vấn đề theo một cách mới để thay đổi ý nghĩa, trọng tâm hoặc cảm nhận ban đầu.

Frame or express something in such a way as to change its original meaning or emphasis.

重新表述或表达,使其改变原意或重点。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Reframe (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Reframe

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Reframed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Reframed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reframes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reframing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh