Bản dịch của từ Refresh one's memory trong tiếng Việt

Refresh one's memory

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refresh one's memory(Phrase)

ɹˈɪfɹɛʃ wˈʌnz mˈɛmɚi
ɹˈɪfɹɛʃ wˈʌnz mˈɛmɚi
01

Nhắc lại điều mình đã biết hoặc đã trải nghiệm trước đó để ghi nhớ lại rõ hơn

To remind oneself of something already known or experienced.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh