Anh - Việt
refuse admittance
Idiom
refuse admittance (Idiom)
AI
Nghĩa 01
từ chối nhập cảnh hoặc cho phép vào một nơi.
to deny entry or permission to enter a place.
Ví dụ
Người bảo vệ từ chối cho phép khách hàng chưa đủ tuổi.The bouncer refused admittance to the underage patrons.
Người bảo vệ không bao giờ từ chối cho phép khách hàng thường xuyên.The security guard never refuses admittance to regular visitors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cấm vào" là thuật ngữ chỉ hành động từ chối cho phép một cá nhân hoặc nhóm người vào một địa điểm nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như an ninh, quản lý sự kiện hoặc công cộng. Trong tiếng Anh, "refuse admittance" chủ yếu được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau do giọng địa phương.