Bản dịch của từ Regular forms trong tiếng Việt

Regular forms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular forms(Noun)

rˈɛɡjʊlɐ fˈɔːmz
ˈrɛɡjəɫɝ ˈfɔrmz
01

Tình trạng bình thường hoặc mong đợi của một sự vật

The normal or expected state of something

某件事的正常或预期状态

Ví dụ
02

Một loại hoặc hạng mục của cái gì đó

A type or genre of something.

某事物的类型或类别

Ví dụ
03

Một mẫu thường dùng hoặc phổ biến

A standard or common form.

常规或标准的表格

Ví dụ