Bản dịch của từ Regular ordering trong tiếng Việt
Regular ordering
Phrase

Regular ordering(Phrase)
rˈɛɡjʊlɐ ˈɔːdərɪŋ
ˈrɛɡjəɫɝ ˈɔrdɝɪŋ
Ví dụ
02
Việc sắp xếp các vật dụng hoặc sự kiện theo một trình tự chuẩn hoá
Organizing items or events in a standardized sequence.
这指的是按照一定的规范顺序排列项目或事件。
Ví dụ
03
Một chuỗi hoặc sự sắp xếp theo một quy luật hoặc mô thức đã được xác định từ trước
A sequence or arrangement follows a consistent pattern or established rules.
Một chuỗi hoặc dãy theo một quy luật nhất quán hoặc dựa trên những quy tắc đã đặt ra.
Ví dụ
