Bản dịch của từ Rein in trong tiếng Việt

Rein in

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rein in(Verb)

ɹˈaɪnɨn
ɹˈaɪnɨn
01

Kiểm soát hoặc giới hạn điều gì đó, nhất là để ngăn chặn nó phát triển quá mức hoặc vượt khỏi tầm kiểm soát.

To control or limit something.

控制或限制某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rein in(Phrase)

ɹˈaɪnɨn
ɹˈaɪnɨn
01

“rein in” nghĩa là ngăn chặn, kìm lại hoặc làm chậm lại một hành động, xu hướng hoặc quá trình để nó không chạy quá đà.

To stop or slow down something.

遏制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh