reinstated
reinstated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reinstated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reinstate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reinstated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reinstated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reinstates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reinstating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reinstated" là dạng quá khứ của động từ "reinstate", có nghĩa là khôi phục một vị trí, quyền lợi hoặc điều kiện đã bị hủy bỏ hoặc ngừng hiệu lực. Trong tiếng Anh, cả hai biến thể Anh-Mỹ đều sử dụng "reinstated" với cách phát âm tương tự; tuy nhiên, trong văn viết, diễn đạt có thể khác nhau ở một số từ vựng và ngữ pháp. Hành động khôi phục có thể liên quan đến công việc, chức vụ hoặc trạng thái pháp lý.