Bản dịch của từ Reinsures trong tiếng Việt
Reinsures

Reinsures(Verb)
Cung cấp bảo hiểm bổ sung cho (rủi ro đã được bảo hiểm)
Provide additional insurance for a risk already insured.
Dạng động từ của Reinsures (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Reinsure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Reinsured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Reinsured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Reinsures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Reinsuring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reinsures" là động từ có nghĩa là đảm bảo lại hoặc cung cấp bảo hiểm bổ sung cho một hợp đồng bảo hiểm đã có. Trong ngữ cảnh bảo hiểm, hành động này giúp bảo vệ rủi ro cho các công ty bảo hiểm thông qua việc chia sẻ trách nhiệm tài chính với các nhà tái bảo hiểm khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng không phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực tài chính và bảo hiểm.
Từ "reinsure" có nguồn gốc từ tiền tố Latin "re-" có nghĩa là "lại" và động từ "insure" xuất phát từ chữ "securare", nghĩa là "bảo đảm". Lịch sử từ này bắt đầu từ lĩnh vực bảo hiểm, nơi "reinsure" chỉ hành động bảo hiểm lại rủi ro mà một công ty bảo hiểm đã nhận. Kết nối với nghĩa hiện tại, từ này thể hiện việc tái bảo vệ trước những rủi ro có thể xảy ra, phản ánh sự phòng ngừa và an toàn tài chính trong các giao dịch thương mại.
Từ "reinsures" có mức độ sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh chung, "reinsures" thường xuất hiện trong các lĩnh vực liên quan đến bảo hiểm, tài chính và quản lý rủi ro, nơi thuật ngữ này mô tả hành động bảo hiểm lại một rủi ro đã được bảo hiểm trước đó. Thao tác này chủ yếu được thực hiện trong các cuộc thảo luận chuyên ngành hoặc các tài liệu mô tả phương thức giảm thiểu rủi ro tài chính.
Họ từ
Từ "reinsures" là động từ có nghĩa là đảm bảo lại hoặc cung cấp bảo hiểm bổ sung cho một hợp đồng bảo hiểm đã có. Trong ngữ cảnh bảo hiểm, hành động này giúp bảo vệ rủi ro cho các công ty bảo hiểm thông qua việc chia sẻ trách nhiệm tài chính với các nhà tái bảo hiểm khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng không phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực tài chính và bảo hiểm.
Từ "reinsure" có nguồn gốc từ tiền tố Latin "re-" có nghĩa là "lại" và động từ "insure" xuất phát từ chữ "securare", nghĩa là "bảo đảm". Lịch sử từ này bắt đầu từ lĩnh vực bảo hiểm, nơi "reinsure" chỉ hành động bảo hiểm lại rủi ro mà một công ty bảo hiểm đã nhận. Kết nối với nghĩa hiện tại, từ này thể hiện việc tái bảo vệ trước những rủi ro có thể xảy ra, phản ánh sự phòng ngừa và an toàn tài chính trong các giao dịch thương mại.
Từ "reinsures" có mức độ sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh chung, "reinsures" thường xuất hiện trong các lĩnh vực liên quan đến bảo hiểm, tài chính và quản lý rủi ro, nơi thuật ngữ này mô tả hành động bảo hiểm lại một rủi ro đã được bảo hiểm trước đó. Thao tác này chủ yếu được thực hiện trong các cuộc thảo luận chuyên ngành hoặc các tài liệu mô tả phương thức giảm thiểu rủi ro tài chính.
