Bản dịch của từ Reinterpretation trong tiếng Việt

Reinterpretation

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reinterpretation(Noun)

ɹiɪntˌɝpɹətˈeiʃn̩
ɹiɪntˌɝpɹətˈeiʃn̩
01

Hành động hoặc quá trình giải thích lại một điều gì đó — tức là nhìn nhận, diễn giải hoặc hiểu lại ý nghĩa ban đầu theo cách mới.

The action or process of reinterpreting something.

Ví dụ

Reinterpretation(Noun Countable)

ɹiɪntˌɝpɹətˈeiʃn̩
ɹiɪntˌɝpɹətˈeiʃn̩
01

Việc giải thích lại một điều gì đó theo cách mới hoặc khác so với cách hiểu trước đây.

A new or different interpretation of something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ