Bản dịch của từ Reinvigorating trong tiếng Việt

Reinvigorating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reinvigorating (Verb)

ɹˌiɨnvˈɪɡɚˌeɪtɨŋ
ɹˌiɨnvˈɪɡɚˌeɪtɨŋ
01

Làm cho có thêm năng lượng, sức sống hoặc sức mạnh mới; phục hồi sinh lực hoặc động lực.

Give new energy or strength to.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Reinvigorating (Adjective)

ɹˌiɨnvˈɪɡɚˌeɪtɨŋ
ɹˌiɨnvˈɪɡɚˌeɪtɨŋ
01

Mang lại sức sống, năng lượng hoặc sức mạnh mới; khiến cái gì đó trở nên sôi nổi, khỏe mạnh hơn

Giving new energy or strength to.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ