Bản dịch của từ Reject betrayal trong tiếng Việt
Reject betrayal
Verb Noun [U/C] Noun [C]

Reject betrayal(Verb)
rɪdʒˈɛkt bɪtrˈeɪəl
rɪˈdʒɛkt bɪˈtreɪəɫ
02
Bác bỏ vì không đủ, không chấp nhận hoặc bị lỗi.
Dismiss as inadequate unacceptable or faulty
Ví dụ
Reject betrayal(Noun)
rɪdʒˈɛkt bɪtrˈeɪəl
rɪˈdʒɛkt bɪˈtreɪəɫ
Reject betrayal(Noun Countable)
rɪdʒˈɛkt bɪtrˈeɪəl
rɪˈdʒɛkt bɪˈtreɪəɫ
01
Từ chối chấp nhận, xem xét hoặc phục tùng
An instance of disloyalty
Ví dụ
02
Bác bỏ như không đủ, không chấp nhận được hoặc có sai sót
A betrayal of trust or confidence
Ví dụ
