Bản dịch của từ Relationship with rules trong tiếng Việt
Relationship with rules
Noun [U/C]

Relationship with rules(Noun)
rɪlˈeɪʃənʃˌɪp wˈɪθ ʒˈuːlz
rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp ˈwɪθ ˈruɫz
01
Một loại mối liên hệ đặc biệt giữa các cá nhân hoặc nhóm
A certain type of connection between individuals or groups.
人与人或群体之间的一种特殊纽带
Ví dụ
02
Tình trạng kết nối hoặc liên quan
The connection or linking status
连接或关联的状态
Ví dụ
