Anh - Việt

Bản dịch của từ Relativistic trong tiếng Việt

relativistic

Adjective

relativistic (Adjective)

/ɹɛlətɪvˈɪstɪk/
/ɹɛlətɪvˈɪstɪk/
AI

Nghĩa 01 · Được mô tả chính xác chỉ bằng thuyết tương đối (tức là các hiệu ứng hoặc tính chất cần dùng lý thuyết tương đối của Einstein mới giải thích được).

Được mô tả chính xác chỉ bằng thuyết tương đối (tức là các hiệu ứng hoặc tính chất cần dùng lý thuyết tương đối của Einstein mới giải thích được).

Accurately described only by the theory of relativity.

Ví dụ
Lý thuyết của Einstein là một cách tiếp cận tương đối để hiểu tương tác xã hội.Einstein's theory is a relativistic approach to understanding social interactions.
Các vấn đề xã hội không phải lúc nào cũng tương đối; một số có giải pháp tuyệt đối.Social issues are not always relativistic; some have absolute solutions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thuộc hoặc liên quan đến chủ nghĩa tương đối (relativism) — quan điểm cho rằng giá trị, đạo đức, chân lý, hoặc nhận thức phụ thuộc vào bối cảnh, văn hóa, hoặc quan điểm cá nhân, không có chuẩn mực tuyệt đối chung cho tất cả mọi người.

Thuộc hoặc liên quan đến chủ nghĩa tương đối (relativism) — quan điểm cho rằng giá trị, đạo đức, chân lý, hoặc nhận thức phụ thuộc vào bối cảnh, văn hóa, hoặc quan điểm cá nhân, không có chuẩn mực tuyệt đối chung cho tất cả mọi người.

Relating to relativism.

Ví dụ
Nhiều quan điểm tương đối thách thức niềm tin truyền thống về công bằng xã hội hôm nay.Many relativistic views challenge traditional beliefs in social justice today.
Các quan điểm tương đối không phải lúc nào cũng ủng hộ nhân quyền phổ quát.Relativistic perspectives do not always support universal human rights.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh