relativistic
relativistic (Adjective)
Nghĩa 01 · Được mô tả chính xác chỉ bằng thuyết tương đối (tức là các hiệu ứng hoặc tính chất cần dùng lý thuyết tương đối của Einstein mới giải thích được).
Được mô tả chính xác chỉ bằng thuyết tương đối (tức là các hiệu ứng hoặc tính chất cần dùng lý thuyết tương đối của Einstein mới giải thích được).
Accurately described only by the theory of relativity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thuộc hoặc liên quan đến chủ nghĩa tương đối (relativism) — quan điểm cho rằng giá trị, đạo đức, chân lý, hoặc nhận thức phụ thuộc vào bối cảnh, văn hóa, hoặc quan điểm cá nhân, không có chuẩn mực tuyệt đối chung cho tất cả mọi người.
Thuộc hoặc liên quan đến chủ nghĩa tương đối (relativism) — quan điểm cho rằng giá trị, đạo đức, chân lý, hoặc nhận thức phụ thuộc vào bối cảnh, văn hóa, hoặc quan điểm cá nhân, không có chuẩn mực tuyệt đối chung cho tất cả mọi người.
Relating to relativism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "relativistic" được sử dụng để miêu tả các hiện tượng hoặc lý thuyết liên quan đến lý thuyết tương đối, đặc biệt là trong vật lý, nơi nó nhấn mạnh mối quan hệ giữa không gian và thời gian, cùng với sự phụ thuộc của chúng vào vận tốc của quan sát viên. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay viết tắt, nhưng có thể xuất hiện khác nhau trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ngữ cảnh khoa học cụ thể.