relativity
relativity (Noun)
Nghĩa 01 · Ý niệm rằng không tồn tại tiêu chuẩn tuyệt đối, áp dụng chung cho mọi trường hợp; giá trị hoặc đúng/sai phụ thuộc vào hoàn cảnh, quan điểm hoặc mối quan hệ giữa các yếu tố.
Ý niệm rằng không tồn tại tiêu chuẩn tuyệt đối, áp dụng chung cho mọi trường hợp; giá trị hoặc đúng/sai phụ thuộc vào hoàn cảnh, quan điểm hoặc mối quan hệ giữa các yếu tố.
The absence of standards of absolute and universal application.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khái niệm cho thấy các hiện tượng vật lý phụ thuộc vào chuyển động tương đối giữa người quan sát và vật được quan sát — đặc biệt liên quan đến tính chất và hành vi của ánh sáng, không-thời gian và trọng lực. Nói cách khác, kết quả quan sát có thể thay đổi tùy theo trạng thái chuyển động của người quan sát so với vật quan sát.
Khái niệm cho thấy các hiện tượng vật lý phụ thuộc vào chuyển động tương đối giữa người quan sát và vật được quan sát — đặc biệt liên quan đến tính chất và hành vi của ánh sáng, không-thời gian và trọng lực. Nói cách khác, kết quả quan sát có thể thay đổi tùy theo trạng thái chuyển động của người quan sát so với vật quan sát.
The dependence of various physical phenomena on relative motion of the observer and the observed objects especially regarding the nature and behaviour of light space time and gravity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của relativity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
relativity | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tương đối là khái niệm trong vật lý mô tả cách mà các đại lượng vật lý như thời gian và không gian thay đổi khi xem xét từ các hệ quy chiếu khác nhau. Từ này thường được liên kết với thuyết tương đối của Albert Einstein, phân chia thành thuyết tương đối hẹp và thuyết tương đối rộng. Trong tiếng Anh, từ này được viết giống nhau trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng trong ngữ điệu, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt trong ngữ âm tại các vùng.