relativism
Noun
relativism (Noun)
/ɹˈɛlətɪvɪzəm/
/ɹˈɛlətɪvɪzəm/
AI
Nghĩa 01 · Học thuyết cho rằng kiến thức, chân lý và đạo đức phụ thuộc vào văn hóa, xã hội hoặc bối cảnh lịch sử, chứ không phải là những giá trị tuyệt đối chung cho mọi nơi mọi lúc.
Ví dụ
Tương đối văn hóa nhấn mạnh việc hiểu các xã hội khác mà không phán xét.Cultural relativism emphasizes understanding different societies without judgment.
Tương đối xã hội gợi ý rằng giá trị đạo đức có thể thay đổi theo các văn hóa khác nhau.Social relativism suggests that moral values may vary across different cultures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chủ nghĩa tương đối (relativism) là một khái niệm triết học cho rằng các giá trị, niềm tin và tiêu chuẩn đạo đức không tồn tại một cách tuyệt đối mà phụ thuộc vào ngữ cảnh văn hóa, xã hội hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi và không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. Chủ nghĩa tương đối thường được áp dụng trong các lĩnh vực như triết học, nhân học và khoa học xã hội.