Bản dịch của từ Relaxer trong tiếng Việt

Relaxer

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relaxer(Noun)

rɪˈlæk.sɚ
rɪˈlæk.sɚ
01

Chất dùng để làm thẳng tóc xoăn hoặc giảm độ xoăn của tóc, thường là sản phẩm hóa học bôi lên tóc để làm tóc mượt và thẳng hơn.

A substance used to straighten curly hair.

Ví dụ

Relaxer(Noun Countable)

rɪˈlæk.sɚ
rɪˈlæk.sɚ
01

Một chất dùng để làm tóc (hoặc vật khác) trở nên mềm, bớt cong hay bớt xoăn — thường là thuốc làm thẳng/giảm xoăn cho tóc.

A substance used to relax something such as hair.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ