Anh - Việt

Bản dịch của từ Relaxer trong tiếng Việt

relaxer

NounNoun Countable

relaxer (Noun)

/rɪˈlæk.sɚ/
/rɪˈlæk.sɚ/
AI

Nghĩa 01

Chất dùng để làm thẳng tóc xoăn hoặc giảm độ xoăn của tóc, thường là sản phẩm hóa học bôi lên tóc để làm tóc mượt và thẳng hơn.

A substance used to straighten curly hair.

Ví dụ
Cô ấy đã thoa chất làm thẳng tóc trước buổi phỏng vấn công việc quan trọng.She applied relaxer to her hair before the important job interview.
Sử dụng chất làm thẳng tóc quá thường xuyên có thể gây hại cho tóc và da đầu.Using relaxer too frequently can damage the hair and scalp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

relaxer (Noun Countable)

/rɪˈlæk.sɚ/
/rɪˈlæk.sɚ/
AI

Nghĩa 01

Một chất dùng để làm tóc (hoặc vật khác) trở nên mềm, bớt cong hay bớt xoăn — thường là thuốc làm thẳng/giảm xoăn cho tóc.

A substance used to relax something such as hair.

Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng chất làm thẳng tóc trước buổi tiệc.She applied a relaxer to her hair before the party.
Sử dụng chất làm thẳng tóc quá thường xuyên có thể làm hỏng tóc của bạn.Using relaxer too often can damage your hair.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh