Bản dịch của từ Relay positive information trong tiếng Việt

Relay positive information

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relay positive information(Phrase)

rˈiːleɪ pˈɒzɪtˌɪv ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈrɛɫeɪ ˈpɑzətɪv ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Để truyền đạt tin vui hoặc những chi tiết khích lệ

To pass on good news or encouraging information

用来传达好消息或鼓励人心的信息

Ví dụ
02

Để truyền đạt thông tin tích cực hoặc xác nhận

Convey optimistic or positive information.

传递积极乐观的信息

Ví dụ
03

Chuyển tiếp phản hồi có lợi hoặc mang tính xây dựng

To convey helpful or constructive feedback

传达有益或建设性的反馈意见

Ví dụ