Bản dịch của từ Release date trong tiếng Việt

Release date

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Release date(Noun)

rɪlˈiːz dˈeɪt
rɪˈɫis ˈdeɪt
01

Ngày dự kiến cho sự kiện quan trọng xảy ra

The scheduled date for a major events occurrence

Ví dụ
02

Ngày mà một sản phẩm, phim hoặc bản thu âm được phát hành công khai.

The date on which something is made available to the public especially a product film or record

Ví dụ
03

Ngày mà một cái gì đó được chính thức công bố hoặc ra mắt

The date when something is officially published or launched

Ví dụ