Bản dịch của từ Reliable results trong tiếng Việt

Reliable results

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reliable results(Phrase)

rˈiːliəbəl rˈɛsʌlts
ˈrɛɫiəbəɫ ˈrɛsəɫts
01

Những phát hiện có thể tin cậy về tính hợp lệ và khả năng tái tạo

Reliable findings on validity and reproducibility.

这是关于可靠性和重现性方面的可信发现。

Ví dụ
02

Kết quả đạt tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực đã đề ra một cách nhất quán

Consistently meeting established criteria or standards.

这些连续达到设定的标准或指标的结果已经实现。

Ví dụ
03

Kết quả có thể tin cậy về độ chính xác

Reliable results regarding accuracy.

这些结果的准确性可以放心相信。

Ví dụ