Bản dịch của từ Remain true to oneself trong tiếng Việt

Remain true to oneself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remain true to oneself(Phrase)

rɪmˈeɪn trˈuː tˈuː ˈəʊnsɛlf
rɪˈmeɪn ˈtru ˈtoʊ ˈwənˈsɛɫf
01

Tồn tại trung thành với niềm tin, giá trị hoặc bản sắc của chính mình

Hold firm to your beliefs, values, or identity.

坚信自己的价值观、认知或身份认同,不动摇。

Ví dụ
02

Duy trì tính chính trực của bản thân bất chấp các tác động bên ngoài

Maintain your integrity regardless of external influences.

不管外界如何影响,都要坚持自己的原则和操守。

Ví dụ
03

Giữ vẹn nét chân thực của bản thân trong mọi hoàn cảnh

Maintain personal integrity in all situations.

在任何情况下都坚持做一个正直的人

Ví dụ