remix
remix (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của remix (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
remix | remixes |
remix (Verb)
Nghĩa 01
Trộn lại; pha trộn một lần nữa các thành phần (ví dụ: âm nhạc, nguyên liệu) để tạo phiên bản mới.
Mix something again.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của remix (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | remix |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | remixed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | remixed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | remixes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | remixing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Remix" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc để chỉ việc tái chế, chỉnh sửa và sáng tạo lại một bản ghi âm đã có, tạo nên một phiên bản mới với các yếu tố âm thanh khác nhau. Trong British English và American English, từ "remix" giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng; trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này phổ biến trong các thể loại nhạc điện tử, ở Anh, nó cũng được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực nghệ thuật khác.