Bản dịch của từ Remixing trong tiếng Việt

Remixing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remixing(Verb)

rɪmˈɪksɪŋ
ˈrɛmɪksɪŋ
01

Tạo ra một phiên bản mới của bài hát hoặc bản nhạc bằng cách biến đổi các yếu tố của nó

To create a new version of a song or piece of music by modifying its elements

通过改变其元素,创造一首歌或乐曲的全新版本

Ví dụ
02

Trộn lại hoặc làm mới

Mix it all together or start fresh with a new blend.

重新混合或再次混合

Ví dụ
03

Chỉnh sửa một thứ gì đó như bản nhạc hay bộ phim bằng cách thêm vào các nội dung mới hoặc kết hợp với các chất liệu khác

To modify something like a song or a movie by adding new content or merging it with other material

Để biến một thứ gì đó thành mới mẻ hơn, ví dụ như một bản nhạc hoặc bộ phim, bằng cách thêm vào đó nội dung mới hoặc pha trộn với các tác phẩm khác.

Ví dụ