Bản dịch của từ Remixing trong tiếng Việt
Remixing
Verb

Remixing(Verb)
rɪmˈɪksɪŋ
ˈrɛmɪksɪŋ
Ví dụ
02
Trộn lại hoặc làm mới
Mix it all together or start fresh with a new blend.
重新混合或再次混合
Ví dụ
03
Chỉnh sửa một thứ gì đó như bản nhạc hay bộ phim bằng cách thêm vào các nội dung mới hoặc kết hợp với các chất liệu khác
To modify something like a song or a movie by adding new content or merging it with other material
Để biến một thứ gì đó thành mới mẻ hơn, ví dụ như một bản nhạc hoặc bộ phim, bằng cách thêm vào đó nội dung mới hoặc pha trộn với các tác phẩm khác.
Ví dụ
