Bản dịch của từ Renter trong tiếng Việt
Renter
Noun [U/C]

Renter(Noun)
rˈɛntɐ
ˈrɛntɝ
01
Người thuê nhà, đặc biệt là nơi cư trú
A person renting a house, especially a place to live.
一个租房子的人,尤其是寻找住处的人。
Ví dụ
Ví dụ
Renter

Người thuê nhà, đặc biệt là nơi cư trú
A person renting a house, especially a place to live.
一个租房子的人,尤其是寻找住处的人。