Bản dịch của từ Renter trong tiếng Việt

Renter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Renter(Noun)

rˈɛntɐ
ˈrɛntɝ
01

Một người thuê nhà, đặc biệt là một nơi ở.

A person who rents property especially a dwelling

Ví dụ
02

Một người thuê hoặc cho thuê một cái gì đó, đặc biệt là bất động sản.

One that rents or leases something particularly real estate

Ví dụ
03

Một người hoặc tổ chức thanh toán tiền thuê cho một bất động sản theo thỏa thuận.

A person or entity that pays rent for property or a property by an agreement

Ví dụ