Bản dịch của từ Renter trong tiếng Việt
Renter

Renter (Noun)
The renter signed a lease for the apartment.
Người thuê ký hợp đồng thuê căn hộ.
The renter paid the monthly rent on time.
Người thuê trả tiền thuê hàng tháng đúng hạn.
The renter requested repairs for the rental property.
Người thuê yêu cầu sửa chữa cho tài sản cho thuê.
Renter (Verb)
The renter signed a lease for the apartment.
Người thuê đã ký hợp đồng thuê căn hộ.
The renter pays rent monthly to the landlord.
Người thuê trả tiền thuê hàng tháng cho chủ nhà.
The renter requested repairs for the broken faucet.
Người thuê đã yêu cầu sửa chữa vòi nước bị hỏng.
Họ từ
Từ "renter" chỉ người thuê một tài sản, thường là nhà ở hoặc văn phòng, từ chủ sở hữu. Trong tiếng Anh Mỹ, "renter" được sử dụng phổ biến và có nghĩa tương đương trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "tenant" thường được ưu tiên hơn để chỉ người thuê, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở mức độ sử dụng mà còn ở ngữ cảnh và tính chính thức trong văn phong.
Từ "renter" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "renter", xuất phát từ tiếng Latinh "reddere", có nghĩa là 'trả lại' hoặc 'gửi trả.' Trong bối cảnh kinh tế, "renter" chỉ người thuê, tức là cá nhân hoặc tổ chức trả tiền để sử dụng tài sản thuộc sở hữu của người khác. Sự phát triển của từ này từ khái niệm "trả lại" đã dẫn đến việc hình thành khái niệm mà người dùng một tài sản tạm thời nhưng không sở hữu.
Từ "renter" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh nói và viết, "renter" thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến nhà ở, tài chính cá nhân hoặc vấn đề xã hội. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các tài liệu pháp lý và hợp đồng cho thuê, nơi người thuê phải được phân biệt rõ ràng với chủ sở hữu bất động sản.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất