Bản dịch của từ Renting trong tiếng Việt

Renting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Renting (Verb)

ˈrɛn.tɪŋ
ˈrɛn.tɪŋ
01

Thuê (một tài sản hoặc mảnh đất) bằng cách trả tiền để được sử dụng hoặc chiếm hữu trong một khoảng thời gian nhất định.

To occupy property or land for a fee.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Renting (Noun)

ˈrɛn.tɪŋ
ˈrɛn.tɪŋ
01

Hành động cho thuê hoặc thuê nhà/đất; việc sử dụng tài sản (nhà, đất, căn hộ, phòng...) theo hợp đồng thuê trong một thời gian xác định bằng cách trả tiền thuê.

The action of renting property or land.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ