Bản dịch của từ Reoffender trong tiếng Việt

Reoffender

Noun [U/C]

Reoffender Noun

/ɹiˈɔfəndɚ/
/ɹiˈɔfəndɚ/
01
Người tái phạm; người tái phạm, người phạm tội nhiều lần.A repeat offender; someone who reoffends, who commits a crime on more than one occasion.
Ví dụ
The reoffender was arrested for theft for the second time.Người vi phạm tái phạm đã bị bắt vì trộm lần thứ hai.
The police are keeping an eye on known reoffenders in the area.Cảnh sát đang theo dõi các tên vi phạm tái phạm đã biết trong khu vực.
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Video phát âm

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Tần suất xuất hiện

1.0/8Thấp
Listening
Thấp
Speaking
Thấp
Reading
Thấp
Writing Task 1
Thấp
Writing Task 2
Thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Idiom with Reoffender

Không có idiom phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.