Bản dịch của từ Reoffender trong tiếng Việt

Reoffender

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reoffender(Noun)

ɹiˈɔfəndɚ
ɹiˈɔfəndɚ
01

Người tái phạm; người từng phạm tội rồi lại tiếp tục phạm tội nhiều lần (phạm pháp lặp lại).

A repeat offender; someone who reoffends, who commits a crime on more than one occasion.

再犯者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh