Bản dịch của từ Reorder trong tiếng Việt

Reorder

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reorder(Verb)

ɹiˈɔɹdɚ
ɹiˈɑɹdəɹ
01

Gửi yêu cầu để cái gì đó được làm lại, cung cấp lại hoặc phục vụ lại (thường là hàng hoá, nguyên liệu hoặc món ăn).

Request something to be made supplied or served again.

重新请求提供

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sắp xếp lại một thứ gì đó (theo thứ tự khác hoặc lần nữa) — ví dụ thay đổi thứ tự các mục, đặt lại trật tự, hoặc xếp lại từ đầu.

Arrange something again or differently.

重新排列

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Reorder (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Reorder

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Reordered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Reordered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reorders

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reordering

Reorder(Noun)

01

Một đơn hàng được đặt lại hoặc đặt thêm để bổ sung hàng hoá đã từng đặt trước đó (ví dụ: đặt thêm cùng loại hàng vì hết hàng hoặc để tiếp tục cung cấp).

A renewed or repeated order for goods.

重新订购

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ