Anh - Việt

Bản dịch của từ Reorder trong tiếng Việt

reorder

VerbNoun

reorder (Verb)

/ɹiˈɔɹdɚ/
/ɹiˈɑɹdəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Gửi yêu cầu để cái gì đó được làm lại, cung cấp lại hoặc phục vụ lại (thường là hàng hoá, nguyên liệu hoặc món ăn).

Gửi yêu cầu để cái gì đó được làm lại, cung cấp lại hoặc phục vụ lại (thường là hàng hoá, nguyên liệu hoặc món ăn).

Request something to be made supplied or served again.

Ví dụ
Bạn có thể đặt lại đồ uống cho bữa tiệc ngày mai không?Could you reorder the drinks for the party tomorrow?
Tôi không bao giờ đặt lại hàng trực tuyến vì vấn đề giao hàng trước đây.I never reorder items online due to past delivery issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Sắp xếp lại một thứ gì đó (theo thứ tự khác hoặc lần nữa) — ví dụ thay đổi thứ tự các mục, đặt lại trật tự, hoặc xếp lại từ đầu.

Sắp xếp lại một thứ gì đó (theo thứ tự khác hoặc lần nữa) — ví dụ thay đổi thứ tự các mục, đặt lại trật tự, hoặc xếp lại từ đầu.

Arrange something again or differently.

Ví dụ
Cô ấy cần sắp xếp lại lịch trình của mình để có thêm thời gian học tập.She needs to reorder her schedule to fit in more study time.
Anh ấy không nên sắp xếp lại các đoạn văn trong bài luận IELTS của mình.He shouldn't reorder the paragraphs in his IELTS essay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của reorder (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

reorder

V2

Quá khứ đơn

Past simple

reordered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

reordered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

reorders

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

reordering

reorder (Noun)

AI

Nghĩa 01 · Một đơn hàng được đặt lại hoặc đặt thêm để bổ sung hàng hoá đã từng đặt trước đó (ví dụ: đặt thêm cùng loại hàng vì hết hàng hoặc để tiếp tục cung cấp).

Một đơn hàng được đặt lại hoặc đặt thêm để bổ sung hàng hoá đã từng đặt trước đó (ví dụ: đặt thêm cùng loại hàng vì hết hàng hoặc để tiếp tục cung cấp).

A renewed or repeated order for goods.

Ví dụ
Cô ấy đặt lại đơn hàng để mua nhiều sách sau khi bán hết nhanh chóng.She placed a reorder for more books after selling out quickly.
Anh ấy quyết định không đặt lại đơn hàng cho cùng một sản phẩm.He decided not to place a reorder for the same product.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh