reorder
reorder (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sắp xếp lại một thứ gì đó (theo thứ tự khác hoặc lần nữa) — ví dụ thay đổi thứ tự các mục, đặt lại trật tự, hoặc xếp lại từ đầu.
Sắp xếp lại một thứ gì đó (theo thứ tự khác hoặc lần nữa) — ví dụ thay đổi thứ tự các mục, đặt lại trật tự, hoặc xếp lại từ đầu.
Arrange something again or differently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reorder (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reorder |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reordered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reordered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reorders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reordering |
reorder (Noun)
Nghĩa 01 · Một đơn hàng được đặt lại hoặc đặt thêm để bổ sung hàng hoá đã từng đặt trước đó (ví dụ: đặt thêm cùng loại hàng vì hết hàng hoặc để tiếp tục cung cấp).
Một đơn hàng được đặt lại hoặc đặt thêm để bổ sung hàng hoá đã từng đặt trước đó (ví dụ: đặt thêm cùng loại hàng vì hết hàng hoặc để tiếp tục cung cấp).
A renewed or repeated order for goods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reorder" có nghĩa là sắp xếp lại hoặc đặt hàng lại một cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương đối giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, "reorder" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại để chỉ việc đặt hàng các sản phẩm đã được bán hết. Cả hai biến thể có cách phát âm tương tự, không có sự khác biệt lớn trong nghĩa hay sử dụng, cho thấy tầm quan trọng của việc giữ gìn từ ngữ trong giao tiếp thương mại.