ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Repairability
Chất lượng có thể sửa chữa được.
It is repairable.
可修复的质量
Khả năng sửa chữa dễ dàng của một thứ gì đó.
The ease of fixing something.
某物修复的便利程度
Khả năng của một vật thể được sửa chữa thay vì bỏ đi.
The ability of an object to be repaired rather than discarded.
物品被修复而非丢弃的能力