Bản dịch của từ Repatriate trong tiếng Việt
Repatriate

Repatriate(Noun)
Người đã được đưa trở về quê hương hoặc nước gốc (thường sau khi sống, làm việc, bị giam giữ hoặc bị di dời ở nước ngoài).
A person who has been repatriated.
Dạng danh từ của Repatriate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Repatriate | Repatriates |
Repatriate(Verb)
Dạng động từ của Repatriate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Repatriate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Repatriated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Repatriated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Repatriates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Repatriating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Repatriate” là từ chỉ hành động đưa một cá nhân hoặc nhóm người trở về nước của họ, thường liên quan đến những người tị nạn, quân nhân hoặc công dân được hồi hương. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết giống nhau, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ; người Anh thường phát âm với âm "r" nhẹ hơn so với người Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến di cư, chính trị và pháp luật quốc tế.
Từ "repatriate" có nguồn gốc từ tiếng Latin với từ "patria", nghĩa là "quê hương" hay "đất nước". Sự kết hợp của tiền tố "re-" có nghĩa là "trở lại" và "patriate" đã tạo ra ý nghĩa "trở về quê hương". Lịch sử từ này phản ánh các phong trào di cư, nơi những cá nhân hoặc nhóm người được đưa về quê hương của họ sau thời gian sống ở nước khác. Ngày nay, từ này được sử dụng chính trong các lĩnh vực như chính trị, tị nạn và di cư.
Từ "repatriate" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong kỹ năng nghe và đọc, nơi có thể xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến di cư và chính sách nhập cư. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực luật pháp, kinh tế, và nhân đạo, đặc biệt khi thảo luận về việc đưa công dân hoặc tài sản trở về quốc gia gốc sau khi ở nước ngoài.
Họ từ
“Repatriate” là từ chỉ hành động đưa một cá nhân hoặc nhóm người trở về nước của họ, thường liên quan đến những người tị nạn, quân nhân hoặc công dân được hồi hương. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết giống nhau, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ; người Anh thường phát âm với âm "r" nhẹ hơn so với người Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến di cư, chính trị và pháp luật quốc tế.
Từ "repatriate" có nguồn gốc từ tiếng Latin với từ "patria", nghĩa là "quê hương" hay "đất nước". Sự kết hợp của tiền tố "re-" có nghĩa là "trở lại" và "patriate" đã tạo ra ý nghĩa "trở về quê hương". Lịch sử từ này phản ánh các phong trào di cư, nơi những cá nhân hoặc nhóm người được đưa về quê hương của họ sau thời gian sống ở nước khác. Ngày nay, từ này được sử dụng chính trong các lĩnh vực như chính trị, tị nạn và di cư.
Từ "repatriate" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong kỹ năng nghe và đọc, nơi có thể xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến di cư và chính sách nhập cư. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực luật pháp, kinh tế, và nhân đạo, đặc biệt khi thảo luận về việc đưa công dân hoặc tài sản trở về quốc gia gốc sau khi ở nước ngoài.
