repatriate
repatriate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của repatriate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | repatriate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | repatriated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | repatriated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | repatriates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | repatriating |
Kết hợp từ của repatriate (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lấy về từ repatriate from | Nhiều công nhân Việt Nam hồi hương từ Nhật Bản sau khi hợp đồng kết thúc. Many Vietnamese workers repatriate from Japan after their contracts end. |
hoàn hương repatriate to | Chính phủ có kế hoạch hồi hương hơn 10.000 công dân về Việt Nam. The government plans to repatriate to Vietnam over 10,000 citizens. |
repatriate (Noun)
Nghĩa 01
Người đã được đưa trở về quê hương hoặc nước gốc (thường sau khi sống, làm việc, bị giam giữ hoặc bị di dời ở nước ngoài).
A person who has been repatriated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của repatriate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
repatriate | repatriates |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Repatriate” là từ chỉ hành động đưa một cá nhân hoặc nhóm người trở về nước của họ, thường liên quan đến những người tị nạn, quân nhân hoặc công dân được hồi hương. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết giống nhau, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ; người Anh thường phát âm với âm "r" nhẹ hơn so với người Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến di cư, chính trị và pháp luật quốc tế.