ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Repatriation of jobs
Việc trả lại công việc về quê nhà sau khi đã chuyển giao ra nước ngoài
The act of offshoring jobs back to the home country after they have been outsourced.
将外包的工作重新转回国内本土的行动
Chính sách quốc gia nhằm khôi phục lại công việc cho đất nước
A national policy to bring jobs back home.
一项旨在促使就业回流国内的国家政策