Bản dịch của từ Repatriation of jobs trong tiếng Việt

Repatriation of jobs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repatriation of jobs(Phrase)

rɪpˌætrɪˈeɪʃən ˈɒf dʒˈɒbz
rɪˌpeɪtriˈeɪʃən ˈɑf ˈdʒɑbz
01

Việc trả lại công việc về quê nhà sau khi đã chuyển giao ra nước ngoài

The act of offshoring jobs back to the home country after they have been outsourced.

将外包的工作重新转回国内本土的行动

Ví dụ
02

Chính sách quốc gia nhằm khôi phục lại công việc cho đất nước

A national policy to bring jobs back home.

一项旨在促使就业回流国内的国家政策

Ví dụ
03

Ví dụ