Bản dịch của từ Repeated caution trong tiếng Việt
Repeated caution
Noun [U/C]

Repeated caution(Noun)
rɪpˈiːtɪd kˈɔːʃən
rɪˈpitɪd ˈkɔʃən
02
Sự lặp lại hoặc sao chép một sự kiện cụ thể nào đó
A repetition or duplication of a specific event.
某一事件的重复或重演
Ví dụ
