Bản dịch của từ Repeatedly differ trong tiếng Việt

Repeatedly differ

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repeatedly differ(Verb)

rɪpˈiːtɪdli dˈɪfɐ
riˈpitɪdɫi ˈdɪfɝ
01

Không giống với cái gì đó khác

Not like something else

与某事物不同

Ví dụ
02

Thay đổi hoặc làm cho thay đổi về hình dạng hoặc bản chất

To modify or bring about changes in appearance or substance

为了改变外观或本质

Ví dụ
03

Để diễn đạt sự khác biệt về quan điểm hoặc thái độ

To express a different opinion or attitude

表达不同的观点或态度

Ví dụ