Bản dịch của từ Repeatedly differ trong tiếng Việt
Repeatedly differ
Verb

Repeatedly differ(Verb)
rɪpˈiːtɪdli dˈɪfɐ
riˈpitɪdɫi ˈdɪfɝ
02
Thay đổi hoặc làm cho thay đổi về hình dạng hoặc bản chất
To modify or bring about changes in appearance or substance
为了改变外观或本质
Ví dụ
