Bản dịch của từ Repentant trong tiếng Việt
Repentant

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "repentant" là tính từ, mang nghĩa là sự ăn năn, hối hận về những hành động sai trái hoặc quyết định không phù hợp. Từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý của một người sau khi nhận thức được sự sai lầm của mình và mong muốn sửa chữa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa cũng như cách sử dụng từ "repentant". Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "e" khi phát âm.
Họ từ
Từ "repentant" là tính từ, mang nghĩa là sự ăn năn, hối hận về những hành động sai trái hoặc quyết định không phù hợp. Từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý của một người sau khi nhận thức được sự sai lầm của mình và mong muốn sửa chữa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa cũng như cách sử dụng từ "repentant". Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "e" khi phát âm.
