replaceable
replaceable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể được thay thế (thường vì đồ vật đã cũ, hư hỏng hoặc không còn hữu ích).
able to be replaced especially because something is old damaged or no longer useful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của replaceable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
replaceable có thể thay thế | more replaceable có thể thay thế nhiều hơn | most replaceable có thể thay thế nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "replaceable" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có thể thay thế hoặc có thể được thay bằng một cái khác. Từ này thường được sử dụng để chỉ các vật phẩm, vai trò hoặc con người không có sự độc quyền, nghĩa là không thể thiếu hay thay thế bằng một thứ khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi trong các lĩnh vực khác nhau, như trong kinh doanh hoặc công nghệ.